Từ
禁区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
禁区 (jìn qū) là một từ tiếng Trung: khu vực cấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 禁区
名 danh từ
khu vực cấm
这里是军事禁区,请勿进入。
Đây là khu vực quân sự cấm, xin vui lòng không vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét