Từ
灾区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
灾区 (zāi qū) là một từ tiếng Trung: vùng thảm họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灾区
名 danh từ
vùng thảm họa
许多志愿者前往灾区帮助受灾群众。
Nhiều tình nguyện viên đã đến vùng thảm họa để giúp đỡ người dân bị ảnh hưởng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét