Từ

灾区 (zāi qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

灾区 (zāi qū) là một từ tiếng Trung: vùng thảm họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灾区

名 míng danh từ

vùng thảm họa

许多志愿者前往灾区帮助受灾群众。

xǔ duō zhì yuàn zhě qián wǎng zāi qū bāng zhù shòu zāi qún zhòng

Nhiều tình nguyện viên đã đến vùng thảm họa để giúp đỡ người dân bị ảnh hưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灾 zāi — thảm họa, tai họa

区 qū — khu vực, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 灾 zāi — thảm họa do thiên nhiên hoặc con người gây ra

灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét