Từ

误区 (wù qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

误区 (wù qū) là một từ tiếng Trung: quan niệm sai lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 误区

名 míng danh từ

quan niệm sai lầm

很多人对健康饮食存在误区。

hěn duō rén duì jiàn kāng yǐn shí cún zài wù qū

Nhiều người có quan niệm sai lầm về chế độ ăn uống lành mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

误 wù — sai lầm, nhầm lẫn

区 qū — khu vực, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét