Từ
误区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
误区 (wù qū) là một từ tiếng Trung: quan niệm sai lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 误区
名 danh từ
quan niệm sai lầm
很多人对健康饮食存在误区。
Nhiều người có quan niệm sai lầm về chế độ ăn uống lành mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét