Từ
山区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
山区 (shān qū) là một từ tiếng Trung: vùng núi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 山区
名 danh từ
vùng núi
山区的孩子们需要更多帮助。
Trẻ em ở vùng núi cần nhiều sự giúp đỡ hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét