Từ
区域 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
区域 (qū yù) là một từ tiếng Trung: khu vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 区域
名 danh từ
khu vực
这个区域禁止停车。
Cấm đỗ xe trong khu vực này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
域 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
或 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét