Từ

辖区 (xiá qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辖区 (xiá qū) là một từ tiếng Trung: phạm vi quyền hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辖区

名 míng danh từ

phạm vi quyền hạn

警察负责维护辖区内的治安。

jǐng chá fù zé wéi hù xiá qū nèi de zhì ān

Cảnh sát chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng trong phạm vi quyền hạn của họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辖 xiá — quản lý, điều hành, có quyền hạn

区 qū — quận, khu vực, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 辖 xiá — chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)

辖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét