Từ

郊区 (jiāo qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

郊区 (jiāo qū) là một từ tiếng Trung: ngoại ô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 郊区

名 míng danh từ

ngoại ô

他住在郊区,每天开车上班。

tā zhù zài jiāo qū měi tiān kāi chē shàng bān

Anh ấy sống ở ngoại ô và lái xe đi làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

郊 jiāo — ngoại thành, vùng ngoại vi

区 qū — khu vực, vùng, quận

Cấu trúc & nét viết
1 郊 jiāo — vùng ngoại ô; vùng ven thành phố

郊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét