Từ

胆怯 (dǎn qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胆怯 (dǎn qiè) là một từ tiếng Trung: nhút nhát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胆怯

形 xíng tính từ

nhút nhát

她胆怯地走进了老师的办公室。

tā dǎn qiè de zǒu jìn le lǎo shī de bàn gōng shì

Cô ấy nhút nhát bước vào văn phòng của giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胆 dǎn — can đảm, dũng cảm

怯 qiè — sợ hãi, nhút nhát

Cấu trúc & nét viết
1 胆 dǎn — túi mật, cơ quan chứa dịch mật

胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 怯 qiè — nhút nhát; sợ hãi; thiếu can đảm

怯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét