Từ
胆怯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胆怯 (dǎn qiè) là một từ tiếng Trung: nhút nhát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胆怯
形 tính từ
nhút nhát
她胆怯地走进了老师的办公室。
Cô ấy nhút nhát bước vào văn phòng của giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
怯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét