Chữ
哥
哥
HSK 1
- 1. anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
- 2. cách gọi thân mật cho người đàn ông ngang tuổi
- 3. họ
- 4. người tình của cô gái trẻ (thường dùng trong dân ca)
- 5. cách gọi đùa hoặc thân mật cho chàng trai trẻ
Từ dùng 哥 như gē (1)
Cấu trúc & nét viết
哥
— anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
可 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 3
可 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 3
Thứ tự nét