Chữ

哥

gē HSK 1
哥 gē HSK 1
  • 1. anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
  • 2. cách gọi thân mật cho người đàn ông ngang tuổi
  • 3. họ
  • 4. người tình của cô gái trẻ (thường dùng trong dân ca)
  • 5. cách gọi đùa hoặc thân mật cho chàng trai trẻ
Từ dùng 哥 như gē (1)
Cấu trúc & nét viết
哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét