Từ
可贵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
可贵 (kě guì) là một từ tiếng Trung: quý giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 可贵
形 tính từ
quý giá
她的诚实态度很可贵。
Thái độ trung thực của cô ấy rất quý giá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
中 là bộ thủ trong 9 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét