Từ
可靠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
可靠 (kě kào) là một từ tiếng Trung: đáng tin cậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 可靠
形 tính từ
đáng tin cậy
他是一个可靠的朋友。
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
靠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
告 là bộ thủ trong 4 chữ
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét