Từ
宁可 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宁可 (níng kě) là một từ tiếng Trung: thà là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宁可
副 phó từ
thà là
我宁可走路也不坐他的车。
Tôi thà đi bộ còn hơn là đi xe của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宁 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét