Từ

旋律 (xuán lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旋律 (xuán lǜ) là một từ tiếng Trung: giai điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旋律

名 míng danh từ

giai điệu

这首歌的旋律很优美。

zhè shǒu gē de xuán lǜ hěn yōu měi

Giai điệu của bài hát này rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旋 xuán — xoay, quay (đại diện cho chuyển động trôi chảy của các nốt nhạc)

律 lǜ — nhịp điệu, quy luật, khuôn mẫu (đại diện cho cấu trúc có trật tự của các âm thanh)

Cấu trúc & nét viết
1 旋 xuán — xoay; quay

旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét