Từ
旋律 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
旋律 (xuán lǜ) là một từ tiếng Trung: giai điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旋律
名 danh từ
giai điệu
这首歌的旋律很优美。
Giai điệu của bài hát này rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét