Từ
规律 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
规律 (guī lǜ) là một từ tiếng Trung: quy luật; quy tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 规律
名 danh từ
quy luật; quy tắc
科学家发现了自然界的规律。
Các nhà khoa học đã phát hiện ra quy luật của tự nhiên.
形 tính từ
đều đặn
他每天早上六点起床,生活很规律。
Anh ấy dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày; lối sống của anh ấy rất đều đặn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét