Từ

规律 (guī lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

规律 (guī lǜ) là một từ tiếng Trung: quy luật; quy tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 规律

名 míng danh từ

quy luật; quy tắc

科学家发现了自然界的规律。

kē xué jiā fā xiàn le zì rán jiè de guī lǜ

Các nhà khoa học đã phát hiện ra quy luật của tự nhiên.

形 xíng tính từ

đều đặn

他每天早上六点起床,生活很规律。

tā měi tiān zǎo shang liù diǎn qǐ chuáng shēng huó hěn guī lǜ

Anh ấy dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày; lối sống của anh ấy rất đều đặn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

规 guī — quy tắc, tiêu chuẩn, chuẩn mực

律 lǜ — luật, nhịp điệu, quy định

Cấu trúc & nét viết
1 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét