Từ
子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
子 (zi) là một từ tiếng Trung: hậu tố (hậu tố danh từ để tạo thành danh từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 子
后缀 hậu tố
hậu tố (hậu tố danh từ để tạo thành danh từ)
桌子上有一本书。
Có một cuốn sách trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
子 — hậu tố (hậu tố danh từ để tạo thành danh từ)
Cấu trúc & nét viết
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét