Từ

除非 (chú fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

除非 (chú fēi) là một từ tiếng Trung: trừ khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 除非

连 lián liên từ

trừ khi

除非你努力学习,否则考不好。

chú fēi nǐ nǔ lì xué xí fǒu zé kǎo bù hǎo

Trừ khi bạn học hành chăm chỉ, nếu không bạn sẽ thi không tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

除 chú — trừ, loại trừ

非 fēi — không, phủ định

Cấu trúc & nét viết
1 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 非 fēi — sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ

非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét