Từ
非得 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
非得 (fēi děi) là một từ tiếng Trung: nhất định phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 非得
副 phó từ
nhất định phải
你非得现在走吗?
Bạn nhất định phải đi ngay bây giờ sao?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
非 là bộ thủ trong 10 chữ
非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét