Từ

非得 (fēi děi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

非得 (fēi děi) là một từ tiếng Trung: nhất định phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 非得

副 fù phó từ

nhất định phải

你非得现在走吗?

nǐ fēi děi xiàn zài zǒu ma

Bạn nhất định phải đi ngay bây giờ sao?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

非 fēi — không, nhấn mạnh sự cần thiết

得 děi — phải

Cấu trúc & nét viết
1 非 fēi — sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ

非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 得 děi — (khẩu ngữ) trợ động từ: cần; cần phải
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét