Từ
非法 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
非法 (fēi fǎ) là một từ tiếng Trung: bất hợp pháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 非法
形 tính từ
bất hợp pháp
公司因非法经营被关闭了。
Công ty đã bị đóng cửa do hoạt động bất hợp pháp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
非 là bộ thủ trong 10 chữ
非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét