Từ

疑虑 (yí lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疑虑 (yí lǜ) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疑虑

名 míng danh từ

nghi ngờ

他对这个计划有些疑虑。

tā duì zhè ge jì huà yǒu xiē yí lǜ

Anh ấy có một số nghi ngờ về kế hoạch này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疑 yí — nghi ngờ, hoài nghi, không chắc chắn

虑 lǜ — lo lắng, quan ngại, e ngại

Cấu trúc & nét viết
1 疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 虑 lǜ — suy nghĩ; cân nhắc
虑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét