Từ
疑虑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疑虑 (yí lǜ) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疑虑
名 danh từ
nghi ngờ
他对这个计划有些疑虑。
Anh ấy có một số nghi ngờ về kế hoạch này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
虑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét