Từ

忧郁 (yōu yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忧郁 (yōu yù) là một từ tiếng Trung: u sầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忧郁

形 xíng tính từ

u sầu

他最近看起来很忧郁。

tā zuì jìn kàn qǐ lái hěn yōu yù

Gần đây anh ấy trông rất u sầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忧 yōu — lo lắng, buồn bã, âu lo

郁 yù — bị dồn nén, bị kìm nén, bị ức chế

Cấu trúc & nét viết
1 忧 yōu — buồn bã; u sầu

忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 郁 yù — hương thơm nồng nàn

郁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét