Từ

忧愁 (yōu chóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忧愁 (yōu chóu) là một từ tiếng Trung: sầu muộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忧愁

形 xíng tính từ

sầu muộn

她的眼神充满了忧愁。

tā de yǎn shén chōng mǎn le yōu chóu

Ánh mắt cô ấy đầy sầu muộn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忧 yōu — lo lắng, âu lo

愁 chóu — buồn bã, sầu thảm

Cấu trúc & nét viết
1 忧 yōu — buồn bã; u sầu

忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 愁 chóu — lo lắng; ưu tư

愁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét