Từ
焦虑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
焦虑 (jiāo lǜ) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 焦虑
形 tính từ
lo lắng
他对考试感到很焦虑。
Anh ấy cảm thấy rất lo lắng về kỳ thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
虑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét