Từ

焦虑 (jiāo lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

焦虑 (jiāo lǜ) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 焦虑

形 xíng tính từ

lo lắng

他对考试感到很焦虑。

tā duì kǎo shì gǎn dào hěn jiāo lǜ

Anh ấy cảm thấy rất lo lắng về kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

焦 jiāo — cháy, khét (ẩn dụ cho sự lo lắng mãnh liệt)

虑 lǜ — lo lắng, quan tâm, suy nghĩ

Cấu trúc & nét viết
1 焦 jiāo — cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
焦 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 虑 lǜ — suy nghĩ; cân nhắc
虑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét