Từ
忧虑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忧虑 (yōu lǜ) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忧虑
动 động từ
lo lắng
她忧虑自己的未来。
Cô ấy lo lắng về tương lai của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
虑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét