Từ

忧虑 (yōu lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忧虑 (yōu lǜ) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忧虑

动 dòng động từ

lo lắng

她忧虑自己的未来。

tā yōu lǜ zì jǐ de wèi lái

Cô ấy lo lắng về tương lai của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忧 yōu — lo lắng, âu sầu

虑 lǜ — suy nghĩ, cân nhắc

Cấu trúc & nét viết
1 忧 yōu — buồn bã; u sầu

忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 虑 lǜ — suy nghĩ; cân nhắc
虑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét