Từ
虚构 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
虚构 (xū gòu) là một từ tiếng Trung: bịa đặt, hư cấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 虚构
动 động từ
bịa đặt, hư cấu
他虚构了一个完美的借口。
Anh ấy bịa đặt một lý do hoàn hảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
虚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
构 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét