Từ

虚弱 (xū ruò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

虚弱 (xū ruò) là một từ tiếng Trung: yếu ớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虚弱

形 xíng tính từ

yếu ớt

他生病后身体很虚弱。

tā shēng bìng hòu shēn tǐ hěn xū ruò

Sau khi bị ốm, cơ thể anh ấy rất yếu ớt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虚 xū — trống rỗng, thiếu hụt, không có chất

弱 ruò — yếu, mỏng manh, thiếu sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 虚 xū — trống rỗng (trái nghĩa với 实)
虚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét