Từ
虚弱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
虚弱 (xū ruò) là một từ tiếng Trung: yếu ớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 虚弱
形 tính từ
yếu ớt
他生病后身体很虚弱。
Sau khi bị ốm, cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
虚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
弱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét