Từ

谦虚 (qiān xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

谦虚 (qiān xū) là một từ tiếng Trung: khiêm tốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谦虚

形 xíng tính từ

khiêm tốn

他很谦虚,从不炫耀自己的成就。

tā hěn qiān xū cóng bù xuàn yào zì jǐ de chéng jiù

Anh ấy rất khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang thành tích của mình.

动 dòng động từ

khiêm tốn

你要谦虚一点。

nǐ yào qiān xū yì diǎn

Bạn nên khiêm tốn hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谦 qiān — khiêm tốn, nhún nhường

虚 xū — trống rỗng kiêu ngạo, khiêm tốn

Cấu trúc & nét viết
1 谦 qiān — khiêm tốn, không kiêu ngạo

谦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 虚 xū — trống rỗng (trái nghĩa với 实)
虚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét