Từ
虚拟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
虚拟 (xū nǐ) là một từ tiếng Trung: ảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 虚拟
形 tính từ
ảo
虚拟现实技术正在改变我们的生活。
Công nghệ thực tế ảo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
虚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
拟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
以 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét