Từ

虚幻 (xū huàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

虚幻 (xū huàn) là một từ tiếng Trung: ảo tưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虚幻

形 xíng tính từ

ảo tưởng

这一切都显得那么虚幻。

zhè yī qiè dōu xiǎn de nà me xū huàn

Tất cả điều này có vẻ quá ảo tưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虚 xū — trống rỗng, không thật

幻 huàn — ảo giác, tưởng tượng

Cấu trúc & nét viết
1 虚 xū — trống rỗng (trái nghĩa với 实)
虚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 幻 huàn — ảo; không thật; không có cơ sở thực tế

幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét