Từ
虚伪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
虚伪 (xū wěi) là một từ tiếng Trung: giả dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 虚伪
形 tính từ
giả dối
我讨厌虚伪的人。
Tôi ghét những người giả dối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
虚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
伪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét