Từ
痴呆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
痴呆 (chī dāi) là một từ tiếng Trung: sa sút trí tuệ, mất trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痴呆
形 tính từ
sa sút trí tuệ, mất trí
他年纪大了,有点痴呆。
Ông ấy già rồi, có chút sa sút trí tuệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
痴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
知 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
呆 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét