Từ

酸奶 (suān nǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

酸奶 (suān nǎi) là một từ tiếng Trung: sữa chua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酸奶

名 míng danh từ

sữa chua

我每天早上都喝酸奶。

wǒ měi tiān zǎo shang dōu hē suān nǎi

Tôi uống sữa chua mỗi buổi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酸 suān — chua, chỉ chất lượng lên men/vị chua

奶 nǎi — sữa, chỉ cơ sở là sản phẩm từ sữa

Cấu trúc & nét viết
1 酸 suān — axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)

酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 奶 nǎi — vú; tuyến vú

奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét