Từ
酸奶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
酸奶 (suān nǎi) là một từ tiếng Trung: sữa chua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酸奶
名 danh từ
sữa chua
我每天早上都喝酸奶。
Tôi uống sữa chua mỗi buổi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét