Từ

辛酸 (xīn suān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辛酸 (xīn suān) là một từ tiếng Trung: cay đắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辛酸

形 xíng tính từ

cay đắng

她向我诉说了多年来的辛酸经历。

tā xiàng wǒ sù shuō le duō nián lái de xīn suān jīng lì

Cô ấy kể cho tôi nghe về những trải nghiệm cay đắng của mình trong nhiều năm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辛 xīn — gian khổ, cay đắng, đau khổ

酸 suān — vị chua, buồn bã, nỗi đau nhói

Cấu trúc & nét viết
1 辛 xīn — cay
辛 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 酸 suān — axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)

酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét