Từ
辛酸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辛酸 (xīn suān) là một từ tiếng Trung: cay đắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辛酸
形 tính từ
cay đắng
她向我诉说了多年来的辛酸经历。
Cô ấy kể cho tôi nghe về những trải nghiệm cay đắng của mình trong nhiều năm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét