Từ

人 (rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

人 (rén) là một từ tiếng Trung: người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人

名 míng danh từ

người

他是一个好人。

tā shì yí gè hǎo rén

Anh ấy là một người tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết