Từ

毛衣 (máo yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

毛衣 (máo yī) là một từ tiếng Trung: áo len. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毛衣

名 míng danh từ

áo len

妈妈给我织了一件毛衣。

mā ma gěi wǒ zhī le yī jiàn máo yī

Mẹ đã đan cho tôi một chiếc áo len.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毛 máo — len, chất liệu len

衣 yī — quần áo, trang phục

Cấu trúc & nét viết
1 毛 máo — lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ

毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 衣 yī — quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ

衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét