Từ
毛衣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
毛衣 (máo yī) là một từ tiếng Trung: áo len. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毛衣
名 danh từ
áo len
妈妈给我织了一件毛衣。
Mẹ đã đan cho tôi một chiếc áo len.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét