Từ
衣裳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
衣裳 (yī shang) là một từ tiếng Trung: quần áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衣裳
名 danh từ
quần áo
她今天穿了一件漂亮的衣裳。
Hôm nay cô ấy mặc quần áo đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
裳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét