Từ
救死扶伤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
救死扶伤 (jiù sǐ fú shāng) là một từ tiếng Trung: cứu người hấp hối và chữa người bị thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 救死扶伤
成语 thành ngữ
cứu người hấp hối và chữa người bị thương
救死扶伤是医务工作者的天职。
Cứu người hấp hối và chữa người bị thương là thiên chức của các nhân viên y tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
求 là bộ thủ trong 2 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
死 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
扶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét