Từ

死亡 (sǐ wáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

死亡 (sǐ wáng) là một từ tiếng Trung: chết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 死亡

动 dòng động từ

chết

每年有很多人死亡于交通事故。

měi nián yǒu hěn duō rén sǐ wáng yú jiāo tōng shì gù

Mỗi năm có nhiều người chết vì tai nạn giao thông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

死 sǐ — chết - khái niệm cốt lõi về cái chết

亡 wáng — mất, chết - củng cố và chính thức hóa ý nghĩa cái chết

Cấu trúc & nét viết
1 死 sǐ — chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 亡 wáng — trốn chạy; bỏ trốn
亡 là bộ thủ trong 8 chữ

亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét