Từ
死亡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
死亡 (sǐ wáng) là một từ tiếng Trung: chết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 死亡
动 động từ
chết
每年有很多人死亡于交通事故。
Mỗi năm có nhiều người chết vì tai nạn giao thông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
死 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét