Từ

辛勤 (xīn qín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辛勤 (xīn qín) là một từ tiếng Trung: cần cù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辛勤

形 xíng tính từ

cần cù

农民们辛勤劳动,收获了丰收。

nóng mín men xīn qín láo dòng shōu huò le fēng shōu

Những người nông dân làm việc cần cù và thu hoạch được mùa bội thu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辛 xīn — vất vả, công sức cực nhọc, khó khăn

勤 qín — siêng năng, cần mẫn, nỗ lực thường xuyên

Cấu trúc & nét viết
1 辛 xīn — cay
辛 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 勤 qín — chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)

勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét