Từ
辛勤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辛勤 (xīn qín) là một từ tiếng Trung: cần cù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辛勤
形 tính từ
cần cù
农民们辛勤劳动,收获了丰收。
Những người nông dân làm việc cần cù và thu hoạch được mùa bội thu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét