Từ

殷勤 (yīn qín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

殷勤 (yīn qín) là một từ tiếng Trung: ân cần; nhiệt tình; chu đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 殷勤

形 xíng tính từ

ân cần; nhiệt tình; chu đáo

主人殷勤地招待客人。

zhǔ rén yīn qín de zhāo dài kè rén

Chủ nhà ân cần tiếp đón khách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

殷 yīn — ân cần; nhiệt tâm; dồi dào

勤 qín — cần cù; siêng năng; chăm chú

Cấu trúc & nét viết
1 殷 yīn — (văn viết) phong phú, dồi dào

殷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 㐆 yǐn — quy ẩn, lui về ẩn dật
㐆 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 勤 qín — chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)

勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét