Từ

勤奋 (qín fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

勤奋 (qín fèn) là một từ tiếng Trung: chăm chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勤奋

形 xíng tính từ

chăm chỉ

他是一个勤奋的学生。

tā shì yí gè qín fèn de xué shēng

Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勤 qín — siêng năng, cần cù (phẩm chất làm việc chăm chỉ liên tục)

奋 fèn — phấn đấu, nỗ lực (thành phần tích cực của việc làm việc hăng hái)

Cấu trúc & nét viết
1 勤 qín — chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)

勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét