Chữ
殷
殷
HSK 7
- 1. (văn viết) phong phú, dồi dào
- 2. sâu sắc, thành tâm và hào phóng
- 3. triều đại Ân (1300–1046 TCN), tên gọi nhà Thương sau khi dời đô đến 殷 (nay là tây bắc An Dương, Hà Nam)
- 4. họ
- 5. xem "殷勤": ân cần, chu đáo
Từ dùng 殷 như yīn (1)
Cấu trúc & nét viết
殷
— (văn viết) phong phú, dồi dào
殷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét