Từ

勤快 (qín kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

勤快 (qín kuài) là một từ tiếng Trung: siêng năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勤快

形 xíng tính từ

siêng năng

她很勤快,每天早上都打扫房间。

tā hěn qín kuài měi tiān zǎo shang dōu dǎ sǎo fáng jiān

Cô ấy rất siêng năng; sáng nào cũng dọn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勤 qín — siêng năng, chăm chỉ

快 kuài — nhanh, nhanh nhẹn

Cấu trúc & nét viết
1 勤 qín — chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)

勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét