Từ
节俭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
节俭 (jié jiǎn) là một từ tiếng Trung: tiết kiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 节俭
形 tính từ
tiết kiệm
奶奶一生都很节俭。
Bà nội đã sống tiết kiệm cả đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
俭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét