Từ
归宿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
归宿 (guī sù) là một từ tiếng Trung: nơi quy tụ, điểm đến cuối cùng, nơi dung thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 归宿
名 danh từ
nơi quy tụ, điểm đến cuối cùng, nơi dung thân
每个人都在寻找自己的归宿。
Mỗi người đều đang tìm kiếm nơi quy tụ của riêng mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
百 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét