Từ
归结 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
归结 (guī jié) là một từ tiếng Trung: tóm lại; quy cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 归结
动 động từ
tóm lại; quy cho
他把失败归结于运气不好。
Anh ấy quy thất bại cho vận may xấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
结 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét