Chữ
牙
- 1. răng (cơ quan dùng để cắn và nhai ở người và động vật bậc cao)
- 2. ngà voi
- 3. vật có hình dạng như răng
- 4. họ
- 5. người môi giới trục lợi trong xã hội cũ
- 6. (văn viết) đồng nghĩa với "衙"
Từ dùng 牙 như yá (4)
Cấu trúc & nét viết
牙
— răng (cơ quan dùng để cắn và nhai ở người và động vật bậc cao)
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 1
牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét