Chữ

牙

yá HSK 3
牙 yá HSK 3
  • 1. răng (cơ quan dùng để cắn và nhai ở người và động vật bậc cao)
  • 2. ngà voi
  • 3. vật có hình dạng như răng
  • 4. họ
  • 5. người môi giới trục lợi trong xã hội cũ
  • 6. (văn viết) đồng nghĩa với "衙"
Từ dùng 牙 như yá (4)
Cấu trúc & nét viết