Từ

归还 (guī huán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

归还 (guī huán) là một từ tiếng Trung: trả lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 归还

动 dòng động từ

trả lại

我明天会归还你的书。

wǒ míng tiān huì guī huán nǐ de shū

Tôi sẽ trả lại sách của bạn vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

归 guī — quay về (nơi/chủ sở hữu ban đầu)

还 huán — trả lại, hoàn trả

Cấu trúc & nét viết
1 归 guī — trở về

归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 还 huán — trở về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu
Xpinyin

还 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét