Từ

邪恶 (xié è) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

邪恶 (xié è) là một từ tiếng Trung: tà ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 邪恶

形 xíng tính từ

tà ác

他的邪恶计划被警察发现了。

tā de xié è jì huà bèi jǐng chá fā xiàn le

Kế hoạch tà ác của anh ta đã bị cảnh sát phát hiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

邪 xié — lệch lạc, tà đạo

恶 è — ác, độc ác

Cấu trúc & nét viết
1 邪 xié — gian tà; xấu xa; không chính đáng

邪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 恶 è — hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét