Từ

改版 (gǎi bǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

改版 (gǎi bǎn) là một từ tiếng Trung: cải biên, thiết kế lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 改版

动 dòng động từ

cải biên, thiết kế lại

这个网站最近改版了,界面更加简洁。

zhè ge wǎng zhàn zuì jìn gǎi bǎn le jiè miàn gèng jiā jiǎn jié

Trang web này gần đây đã được thiết kế lại, và giao diện trở nên đơn giản hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

改 gǎi — thay đổi, sửa đổi

版 bǎn — phiên bản, ấn bản, bố cục

Cấu trúc & nét viết
1 改 gǎi — sửa đổi; chỉnh sửa

改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 版 bǎn — bản in bằng gỗ hoặc kim loại có chữ hoặc hình ảnh

版 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét