Từ

神态 (shén tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

神态 (shén tài) là một từ tiếng Trung: thần thái, vẻ mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神态

名 míng danh từ

thần thái, vẻ mặt

看她的神态就知道她很高兴。

kàn tā de shén tài jiù zhī dào tā hěn gāo xìng

Nhìn thần thái của cô ấy là biết cô ấy rất vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần, trạng thái tinh thần/cảm xúc thể hiện ra ngoài

态 tài — thái, hình thức, cách biểu hiện

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét